約克 yuē kè · ước khắc Hán Việt: ước khắc · Pinyin: yuē kè Tổng quan York Cấu tạo: 約 (ước) + 克 (khắc)Pinyinyuē kèHán Việtước khắcCấu tạo約 + 克 · ước + khắc nghĩa thành phần: ước + khắc Nghĩa ViệtCihui YorkEngCC-CEDICT YorkCihui York