約化 ước hóa Hán Việt: ước hóa Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 化 (hóa)Hán Việtước hóaCấu tạo約 + 化 · ước + hóa nghĩa thành phần: ước + hóa Nghĩa EngCihui 約化 uēhuà n. reduction; simplification