約合

yuē hé ước hợp

Hán Việt: ước hợp · Pinyin: yuē hé

Tổng quan

xấp xỉ | khoảng (một giá trị số)

Cấu tạo: (ước) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xấp xỉ | khoảng (một giá trị số)

Eng

  • CC-CEDICT approximately|about (some numerical value)
  • Cihui approximately; about (some numerical value)