約好 yuē hǎo · ước hảo Hán Việt: ước hảo · Pinyin: yuē hǎo Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 好 (hảo)Pinyinyuē hǎoHán Việtước hảoCấu tạo約 + 好 · ước + hảo nghĩa thành phần: ước + hảo