約從 yuē cóng · ước tòng Hán Việt: ước tòng · Pinyin: yuē cóng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 從 (tòng)Pinyinyuē cóngHán Việtước tòngCấu tạo約 + 從 · ước + tòng nghĩa thành phần: ước + tòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 相約以行合從的策略。《戰國策.秦策一》:「約從散橫,以抑強秦。」