約指 ước chỉ Hán Việt: ước chỉ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 指 (chỉ)Hán Việtước chỉCấu tạo約 + 指 · ước + chỉ nghĩa thành phần: ước + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 套在手指上的環形飾物。三國魏.繁欽〈定情〉詩:「何以致殷勤?約指一雙銀。」也稱為「戒指」、「指環」。EngCihui 約指 uēzhǐ n. finger ring