約據

yuē jù ước cứ

Hán Việt: ước cứ · Pinyin: yuē jù

Tổng quan

hợp đồng: khế ước

Cấu tạo: (ước) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng; khế ước。合同、契約等的統稱。
  • Cihui hợp đồng: khế ước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 契約、合同之類的憑據。如:「保存好這些約據,以確保自己的權益。」

Eng

  • Cihui 約據 uējù n. contract; deed; written agreement M:¹fèn