約明 ước minh Hán Việt: ước minh Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 明 (minh)Hán Việtước minhCấu tạo約 + 明 · ước + minh nghĩa thành phần: ước + minh Nghĩa EngCihui 約明 uēmíng v. specify in an agreement; be with the mutual understanding that...