約矢 yuē shǐ · ước thỉ Hán Việt: ước thỉ · Pinyin: yuē shǐ Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 矢 (thỉ)Pinyinyuē shǐHán Việtước thỉCấu tạo約 + 矢 · ước + thỉ nghĩa thành phần: ước + thỉ