約簡 yuē jiǎn · ước giản Hán Việt: ước giản · Pinyin: yuē jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 簡 (giản)Pinyinyuē jiǎnHán Việtước giảnCấu tạo約 + 簡 · ước + giản nghĩa thành phần: ước + giản Nghĩa EngCihui 約簡 uējiǎn n. <lg.> reduction