約結 yuē jié · ước kết Hán Việt: ước kết · Pinyin: yuē jié Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 結 (kết)Pinyinyuē jiéHán Việtước kếtCấu tạo約 + 結 · ước + kết nghĩa thành phần: ước + kết