約言之 ước ngôn chi Hán Việt: ước ngôn chi Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 言 (ngôn) + 之 (chi)Hán Việtước ngôn chiCấu tạo約 + 言 + 之 · ước + ngôn + chi nghĩa thành phần: ước + ngôn + chi Nghĩa EngCihui 約言之 uēyánzhī f.e. in brief