約訪 yuē fǎng · ước phóng Hán Việt: ước phóng · Pinyin: yuē fǎng Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 訪 (phóng)Pinyinyuē fǎngHán Việtước phóngCấu tạo約 + 訪 · ước + phóng nghĩa thành phần: ước + phóng Nghĩa EngCihui 約訪 uēfǎng* v.p. invite people to come and discuss certain questions