約誓

yuē shì ước thệ

Hán Việt: ước thệ · Pinyin: yuē shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ước) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hề hẹn. Thơ Tản Đà: »Sơn hải hỡi ai người ước thệ«. ước thệ ước thệ ☆Thề hẹn. Thơ Tản Đà: »Sơn hải hỡi ai người ước thệ«.