約飭 yuē chì · ước sức Hán Việt: ước sức · Pinyin: yuē chì Tổng quan Cấu tạo: 約 (ước) + 飭 (sức)Pinyinyuē chìHán Việtước sứcCấu tạo約 + 飭 · ước + sức nghĩa thành phần: ước + sức