紅傘 hóng sǎn · hồng tán Hán Việt: hồng tán · Pinyin: hóng sǎn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 傘 (tán)Pinyinhóng sǎnHán Việthồng tánCấu tạo紅 + 傘 · hồng + tán nghĩa thành phần: hồng + tán