紅兒 hóng ér · hồng nhi Hán Việt: hồng nhi · Pinyin: hóng ér Tổng quan Hồng nhi Cấu tạo: 紅 (hồng) + 兒 (nhi)Pinyinhóng érHán Việthồng nhiCấu tạo紅 + 兒 · hồng + nhi nghĩa thành phần: hồng + nhi Nghĩa ViệtCihui Hồng nhi