紅友 hóng yǒu · hồng hữu Hán Việt: hồng hữu · Pinyin: hóng yǒu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 友 (hữu)Pinyinhóng yǒuHán Việthồng hữuCấu tạo紅 + 友 · hồng + hữu nghĩa thành phần: hồng + hữu