紅夷 hóng yí · hồng di Hán Việt: hồng di · Pinyin: hóng yí Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 夷 (di)Pinyinhóng yíHán Việthồng diCấu tạo紅 + 夷 · hồng + di nghĩa thành phần: hồng + di Nghĩa EngCihui 紅夷 hóngyí n. <trad.> Westerners