紅女

hóng nǚ hồng nữ

Hán Việt: hồng nữ · Pinyin: hóng nǚ

Tổng quan

cô gái trẻ: thiếu nữ

Cấu tạo: (hồng) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái trẻ; thiếu nữ。紅顏少女。
  • Cihui cô gái trẻ: thiếu nữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事紡織、針黹之類工作的女子。《漢書.卷四三.酈食其傳》:「農夫釋耒,紅女下機,天下之心未有所定也。」

Eng

  • Cihui 紅女 gōngnǚ n. <topo.> working girls M:ge/¹míng/²wèi||►See also hóngnǚ