紅媒 hóng méi · hồng môi Hán Việt: hồng môi · Pinyin: hóng méi Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 媒 (môi)Pinyinhóng méiHán Việthồng môiCấu tạo紅 + 媒 · hồng + môi nghĩa thành phần: hồng + môi Nghĩa EngCihui 紅媒 hóngméi n. matchmaker; go-between