紅專 hóng zhuān · hồng chuyên Hán Việt: hồng chuyên · Pinyin: hóng zhuān Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 專 (chuyên)Pinyinhóng zhuānHán Việthồng chuyênCấu tạo紅 + 專 · hồng + chuyên nghĩa thành phần: hồng + chuyên Nghĩa EngCihui 紅專 hóng-zhuān n. <pol.> red and expert