紅布

hồng bố

Hán Việt: hồng bố

Tổng quan

vải đỏ: vải điều

Cấu tạo: (hồng) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải đỏ; vải điều。一種顏色鮮艷的精臻布料。
  • Cihui vải đỏ: vải điều

Eng

  • Cihui 紅布 óngbù n. red cloth M:²kuài/¹pǐ