紅情 hóng qíng · hồng tình Hán Việt: hồng tình · Pinyin: hóng qíng Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 情 (tình)Pinyinhóng qíngHán Việthồng tìnhCấu tạo紅 + 情 · hồng + tình nghĩa thành phần: hồng + tình