紅拂 hóng fú · hồng phất Hán Việt: hồng phất · Pinyin: hóng fú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 拂 (phất)Pinyinhóng fúHán Việthồng phấtCấu tạo紅 + 拂 · hồng + phất nghĩa thành phần: hồng + phất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐杜光庭傳奇小說《虯髯客傳》中的人物。為隋代名妓,姓張,名出塵。本隋相楊素之侍妓,後遇李靖,識為英雄,遂與李靖同赴太原。明張鳳翼加以敷演,撰有《紅拂記》。