紅木

hóng mù hồng mộc

Hán Việt: hồng mộc · Pinyin: hóng mù

Tổng quan

gỗ đỏ | gỗ gụ | gỗ hồng mộc | gỗ cẩm lai gỗ lim; cây trắc; hồng trắc; tử đàn。紫檀一類的木材,多為紅色或褐色,質地堅硬,大多用來做貴重的傢具。

Cấu tạo: (hồng) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỗ đỏ | gỗ gụ | gỗ hồng mộc | gỗ cẩm lai gỗ lim; cây trắc; hồng trắc; tử đàn。紫檀一類的木材,多為紅色或褐色,質地堅硬,大多用來做貴重的傢具。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名:(1)胭脂樹科胭脂樹屬,灌木或小喬木。葉互生,心形,先端銳尖。圓錐花序頂生,密布紅褐色短毛,萼片五枚,覆瓦狀,花瓣五枚,淡紅色。蒴果扁三角形,密被軟刺,二瓣裂,種子紅色。(2)「紫檀」之別稱,參見「紫檀」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指质硬而重的红褐色木材。大多用来做贵重的家具。

Eng

  • CC-CEDICT red wood|mahogany|rosewood|padauk
  • Cihui red wood; mahogany; rosewood; padauk