紅棉

hóng mián hồng miên

Hán Việt: hồng miên · Pinyin: hóng mián

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (miên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木棉的別名。參見「木棉」條。

Eng

  • Cihui 紅棉 óngmián n. silk cotton; kapok M:²kē