紅橋

hóng qiáo hồng kiều

Hán Việt: hồng kiều · Pinyin: hóng qiáo

Tổng quan

quận Hồng Kiều của thành phố Thiên Tân 天津市

Cấu tạo: (hồng) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Hồng Kiều của thành phố Thiên Tân 天津市

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時妓院聚集的地方。清.張景祁〈小重山.幾點疏雅眷柳條〉詞:「青谿水,流得到紅橋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 红色之桥; 桥名。在江苏省扬州市。明崇祯时建,为扬州游览胜地之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.红色之桥。 2.桥名。在江苏省扬州市。明崇祯时建,为扬州游览胜地之一。

Eng

  • CC-CEDICT Hongqiao district of Tianjin municipality 天津市[Tian1 jin1 shi4]
  • Cihui Hongqiao district of Tianjin municipality 天津市