紅毛

hóng máo hồng mao

Hán Việt: hồng mao · Pinyin: hóng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指占據臺灣的荷蘭人。後泛稱歐洲人。《二十年目睹之怪現狀》第六回:「我這個是大西洋紅毛法蘭西來的上好龍井茶。」

Eng

  • Cihui 紅毛 hóngmáo n. <hist.> foreigner

ja

  • JMdict red hair|Westerner (esp. a Dutchman)