紅汗 hóng hàn · hồng hãn Hán Việt: hồng hãn · Pinyin: hóng hàn Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 汗 (hãn)Pinyinhóng hànHán Việthồng hãnCấu tạo紅 + 汗 · hồng + hãn nghĩa thành phần: hồng + hãn