紅狼

hóng láng hồng lang

Hán Việt: hồng lang · Pinyin: hóng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豺狗的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豺狗的俗称。