紅玉

hóng yù hồng ngọc

Hán Việt: hồng ngọc · Pinyin: hóng yù

Tổng quan

hồng ngọc

Cấu tạo: (hồng) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng ngọc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.比喻美人紅潤的肌色。唐.施肩吾〈夜宴曲〉:「被郎嗔罰琉璃盞,酒入四肢紅玉軟。」宋.歐陽修〈憶秦娥.十五六〉詞:「紅玉暖,入人懷,春困熟。」 2.紅寶石的別名。參見「紅寶石」條。

Eng

  • Cihui 紅玉 óngyù n. ruby M:²kuài

ja

  • JMdict ruby|Jonathan apple|glowing skin|beautiful looks