紅痛 hồng thống Hán Việt: hồng thống Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 痛 (thống)Hán Việthồng thốngCấu tạo紅 + 痛 · hồng + thống nghĩa thành phần: hồng + thống