紅痢

hóng lì hồng lị

Hán Việt: hồng lị · Pinyin: hóng lì

Tổng quan

tiêu chảy ở trâu con

Cấu tạo: (hồng) + (lị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh đại tiện ra máu. hồng lị hồng lị ☆Bệnh đại tiện ra máu. tiêu chảy ở trâu con。小牛的帶血腹瀉,尤指由一種微小的動物寄生物(Eimeria zurnii)所引起的球蟲病。
  • Cihui tiêu chảy ở trâu con

Eng

  • Cihui 紅痢 hónglì n. <coll.> dysentery