紅磚
hồng chuyên
Hán Việt: hồng chuyên
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紅色的磚頭。如:「我老家的房子,是用一塊塊的紅磚砌成的。」《西遊記》第五九回:「只見那路旁有座莊院,乃是紅瓦蓋的房舍,紅磚砌的垣牆,紅油門扇,紅漆板榻,一片都是紅的。」
Eng
- Cihui 紅磚 hóngzhuān n. red brick M:ge/²kuài
Hán Việt: hồng chuyên