紅糟

hóng zāo hồng tao

Hán Việt: hồng tao · Pinyin: hóng zāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅糟 óngzāo n. red fermented rice paste