紅素
hồng tố
Hán Việt: hồng tố · Pinyin: hóng sù
Tổng quan
1.指红的落花和白的飞絮。 2.白晳中透现红晕。
紅的花和白的柳絮。宋.李好古〈謁金門.花遇雨〉詞:「花遇雨,又是一番紅素。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hoa đỏ và liễu trắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紅的花和白的柳絮。宋.李好古〈謁金門.花遇雨〉詞:「花遇雨,又是一番紅素。」
Hán Việt: hồng tố · Pinyin: hóng sù
1.指红的落花和白的飞絮。 2.白晳中透现红晕。
紅的花和白的柳絮。宋.李好古〈謁金門.花遇雨〉詞:「花遇雨,又是一番紅素。」