紅素

hóng sù hồng tố

Hán Việt: hồng tố · Pinyin: hóng sù

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紅的花和白的柳絮。宋.李好古〈謁金門.花遇雨〉詞:「花遇雨,又是一番紅素。」