紅船 hóng chuán · hồng thuyền Hán Việt: hồng thuyền · Pinyin: hóng chuán Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 船 (thuyền)Pinyinhóng chuánHán Việthồng thuyềnCấu tạo紅 + 船 · hồng + thuyền nghĩa thành phần: hồng + thuyền