紅茸
hồng nhung
Hán Việt: hồng nhung · Pinyin: hóng rōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紅色的茸線。南唐.李煜〈一斛珠.曉妝初過〉詞:「爛嚼紅茸,笑向檀郎唾。」
ja
- JMdict Russula (genus of mushrooms)
Hán Việt: hồng nhung · Pinyin: hóng rōng