紅藥

hóng yào hồng dược

Hán Việt: hồng dược · Pinyin: hóng yào

Tổng quan

hoa thược dược

Cấu tạo: (hồng) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa thược dược。芍藥花。
  • Cihui hoa thược dược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 芍藥的別名。參見「芍藥」條。