紅蝙蝠 hóng biān fú · hồng biên bức Hán Việt: hồng biên bức · Pinyin: hóng biān fú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 蝙 (biên) + 蝠 (bức)Pinyinhóng biān fúHán Việthồng biên bứcCấu tạo紅 + 蝙 + 蝠 · hồng + biên + bức nghĩa thành phần: hồng + biên + bức