紅螺

hóng luó hồng loa

Hán Việt: hồng loa · Pinyin: hóng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (loa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。軟體動物門骨螺科。形似鸚鵡螺而殼薄。肉可食,殼可做工藝品。

Eng

  • Cihui 紅螺 hóngluó n. <bio.> Rhodospirillum M:²zhī