紅蟲

hóng chóng hồng trùng

Hán Việt: hồng trùng · Pinyin: hóng chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紅蟲 óngchóng n. redworm; water flea M:¹tiáo