紅蟹 hóng xiè · hồng giải Hán Việt: hồng giải · Pinyin: hóng xiè Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 蟹 (giải)Pinyinhóng xièHán Việthồng giảiCấu tạo紅 + 蟹 · hồng + giải nghĩa thành phần: hồng + giải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門甲殼鋼十腳目岩蟹科。背甲殼呈四角形,中央突起,額寬而且向腹部下垂,略帶紅色,故稱為「紅蟹」。