紅蠟 hóng là · hồng lạp Hán Việt: hồng lạp · Pinyin: hóng là Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 蠟 (lạp)Pinyinhóng làHán Việthồng lạpCấu tạo紅 + 蠟 · hồng + lạp nghĩa thành phần: hồng + lạp