紅衣

hóng yī hồng y

Hán Việt: hồng y · Pinyin: hóng yī

Tổng quan

hồng y

Cấu tạo: (hồng) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồng y

Eng

  • Cihui 紅衣 óngyī* n. red clothes M:²jiàn