紅角

hóng jiǎo hồng giác

Hán Việt: hồng giác · Pinyin: hóng jiǎo

Tổng quan

diễn viên được yêu thích: diễn viên được ái mộ

Cấu tạo: (hồng) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn viên được yêu thích; diễn viên được ái mộ。(紅角兒)指受廣大觀眾歡迎的演員。
  • Cihui diễn viên được yêu thích: diễn viên được ái mộ