紅轎 hồng kiệu Hán Việt: hồng kiệu Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 轎 (kiệu)Hán Việthồng kiệuCấu tạo紅 + 轎 · hồng + kiệu nghĩa thành phần: hồng + kiệu Nghĩa EngCihui 紅轎 hóngjiào n. red bridal sedan chair M:ge/¹tái