紅閨 hóng guī · hồng khuê Hán Việt: hồng khuê · Pinyin: hóng guī Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 閨 (khuê)Pinyinhóng guīHán Việthồng khuêCấu tạo紅 + 閨 · hồng + khuê nghĩa thành phần: hồng + khuê