紅雨

hóng yǔ hồng vũ

Hán Việt: hồng vũ · Pinyin: hóng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (vũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻落花繽紛。唐.李賀〈將進酒〉:「況是青春日將暮,桃花亂落如紅雨。」唐.殷堯藩〈襄口阻風〉詩:「鷗散白雲沉遠浦,花飛紅雨送殘春。」

Eng

  • Cihui 紅雨 hóngyǔ n. the falling of blossoms M:³cháng/¹cì